Russian
📖 Định nghĩa
-
noun
người Nga; tiếng Nga; Cocktail Nga; Solitaire Nga
-
adjective
thuộc Nga; tiếng Nga
-
noun
Bida Nga
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The Russians celebrated the end of winter with traditional festivities.
Người Nga đã ăn mừng sự kết thúc của mùa đông bằng những lễ hội truyền thống.
-
She studied Russian at university and became fluent within three years.
Cô ấy học tiếng Nga ở đại học và thành thạo trong vòng ba năm.
-
He ordered a White Russian at the bar, just like the character in The Big Lebowski.
Anh ấy gọi một ly White Russian ở quán bar, giống hệt nhân vật trong phim The Big Lebowski.
-
She played a game of Russian solitaire to pass the time on the train.
Cô ấy chơi một ván solitaire Nga để giết thời gian trên tàu.
-
The Russian ballet company performed to a sold-out audience in London.
Đoàn ballet Nga đã biểu diễn trước khán phòng chật kín ở London.
-
He struggled with Russian grammar, especially the case system.
Anh ấy gặp khó khăn với ngữ pháp tiếng Nga, đặc biệt là hệ thống cách.
-
Russian billiards uses larger balls and narrower pockets than standard pool.
Bida Nga sử dụng bi lớn hơn và lỗ hẹp hơn so với bida tiêu chuẩn.