Russia

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈrʌʃə/ 🇺🇸 /ˈrʌʃə/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Nga; Đế quốc Nga; Liên Xô; da Nga
  2. adjective
    Nga

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

Russian FederationMother RussiaHoly RussiaRussian rouletteRussian doll

Từ phái sinh

RussianRusso-RussificationRussify

Từ đồng nghĩa

Russian Federation

Dễ nhầm lẫn

Prussia
EN: 'Prussia' is a historical German state that no longer exists; 'Russia' is the current country in Eastern Europe and Northern Asia.
vi: 'Prussia' là một bang lịch sử của Đức đã không còn tồn tại; 'Nga' là quốc gia hiện nay ở Đông Âu và Bắc Á.
Rus
EN: 'Rus' refers to the medieval East Slavic state (Kievan Rus); 'Russia' is the modern nation-state.
vi: 'Rus' đề cập đến nhà nước Slavơ phương Đông thời trung cổ (Rus Kiev); 'Nga' là quốc gia dân tộc hiện đại.

Mẹo chính tả

EN: Remember that 'Russia' is always capitalized as a proper noun and contains a double 's'.
vi: Hãy nhớ rằng 'Nga' luôn được viết hoa như một danh từ riêng và chứa hai chữ 's'.

💬 Ví dụ

  1. Russia spans eleven time zones, making it the largest country in the world by land area.

    Nga trải dài trên mười một múi giờ, là quốc gia lớn nhất thế giới về diện tích đất liền.

  2. Under Peter the Great, Russia became a major European power.

    Dưới thời Pyotr Đại đế, Nga đã trở thành một cường quốc châu Âu.

  3. During the Cold War, Russia and the United States were the two superpowers.

    Trong Chiến tranh Lạnh, Liên Xô và Hoa Kỳ là hai siêu cường.

  4. The book was bound in fine Russia leather with gilt edges.

    Cuốn sách được đóng bìa bằng da Nga cao cấp với mép mạ vàng.

  5. She developed a deep interest in Russia literature and history.

    Cô ấy đã phát triển niềm đam mê sâu sắc với văn học và lịch sử Nga.