Parisian

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /pɜrˈɪʒən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    người Paris
  2. adjective
    thuộc Paris; kiểu Paris
  3. noun
    tiếng Pháp Paris

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: Parisians

Cụm từ cố định

Parisian caféParisian fashionParisian styleParisian accentParisian chicParisian boulevard

Từ phái sinh

ParisParisienne

Từ đồng nghĩa

Paris nativeParis-born

Dễ nhầm lẫn

Parisienne
EN: 'Parisienne' is the French feminine form sometimes used in English for a female Parisian or as an adjective in fashion contexts; 'Parisian' is the standard English form for both genders.
vi: 'Parisienne' là dạng giống cái trong tiếng Pháp, đôi khi được dùng trong tiếng Anh để chỉ phụ nữ Paris hoặc như một tính từ trong ngữ cảnh thời trang; 'Parisian' là dạng chuẩn trong tiếng Anh cho cả hai giới tính.

Mẹo chính tả

EN: Remember the order of letters: 'Paris-ian' (i before a). Common misspellings include 'Parision' and 'Parasian'.
vi: Hãy nhớ thứ tự các chữ cái: 'Paris-ian' (i trước a). Các lỗi chính tả phổ biến bao gồm 'Parision' và 'Parasian'.

💬 Ví dụ

  1. The Parisian strolled along the Seine with a baguette under her arm.

    Cô gái Paris dạo bước dọc bờ sông Seine với ổ bánh mì baguette kẹp dưới nách.

  2. The café had a distinctly Parisian atmosphere with its marble tables and wicker chairs.

    Quán cà phê mang đậm không khí Paris với những chiếc bàn đá cẩm thạch và ghế mây.

  3. She dressed with a Parisian elegance that turned heads wherever she went.

    Cô ấy ăn mặc với vẻ thanh lịch kiểu Paris khiến ai cũng phải ngoái nhìn dù cô đi đến đâu.

  4. The Parisian spoken in the capital differs slightly from the French used in southern regions.

    Tiếng Pháp Paris được nói ở thủ đô hơi khác so với tiếng Pháp được sử dụng ở các vùng phía nam.