Paris
📖 Định nghĩa
-
noun
Paris; Paris (thành phố ở Texas); Paris (thị trấn ở Ontario, Canada); Paris (hoàng tử thành Troy); Chi Trọng lâu; Paris (tên người); Paris (tên nữ); xanh Paris
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She spent a week in Paris visiting the Louvre and strolling along the Seine.
Cô ấy đã dành một tuần ở Paris, tham quan bảo tàng Louvre và dạo dọc sông Seine.
-
Paris, Texas, is home to a replica of the Eiffel Tower topped with a red cowboy hat.
Paris, Texas, có một bản sao của Tháp Eiffel đội chiếc mũ cao bồi màu đỏ trên đỉnh.
-
Paris, Ontario, is a small community known for its historic downtown.
Paris, Ontario, là một cộng đồng nhỏ nổi tiếng với khu trung tâm lịch sử.
-
Paris was asked to judge which of the three goddesses was the most beautiful.
Paris được yêu cầu phán xét ai là người đẹp nhất trong ba nữ thần.
-
Paris quadrifolia, or herb-paris, is a woodland plant found across Europe.
Paris quadrifolia, hay trọng lâu bốn lá, là một loài thực vật trong rừng được tìm thấy khắp châu Âu.
-
Paris is a name that has been used for both boys and girls in recent decades.
Paris là một cái tên được sử dụng cho cả con trai và con gái trong những thập kỷ gần đây.
-
Paris Hilton became a household name in the early 2000s.
Paris Hilton đã trở thành cái tên quen thuộc vào đầu những năm 2000.
-
Paris green was widely used as a pesticide before its toxicity was fully understood.
Xanh Paris đã được sử dụng rộng rãi làm thuốc trừ sâu trước khi độc tính của nó được hiểu rõ hoàn toàn.