Pacific
📖 Định nghĩa
-
noun
Thái Bình Dương
-
adjective
Thái Bình Dương; hòa bình; ôn hòa; Thái Bình Dương
-
noun
người đảo Thái Bình Dương
-
adjective
giờ Thái Bình Dương
-
noun
Giờ Thái Bình Dương
-
adjective
đường sắt Thái Bình Dương
-
noun
Đầu máy Pacific
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The ship crossed the Pacific in three weeks.
Con tàu đã vượt Thái Bình Dương trong ba tuần.
-
The Pacific coast of the United States is known for its mild climate.
Bờ biển Thái Bình Dương của Hoa Kỳ nổi tiếng với khí hậu ôn hòa.
-
The nation adopted a pacific foreign policy after the war.
Quốc gia đó đã áp dụng chính sách đối ngoại hòa bình sau chiến tranh.
-
She had a pacific temperament that made her an excellent mediator.
Cô ấy có tính cách ôn hòa, điều đó khiến cô trở thành một người hòa giải xuất sắc.
-
Pacific islanders have rich traditions of navigation and storytelling.
Người dân đảo Thái Bình Dương có truyền thống phong phú về hàng hải và kể chuyện.
-
The conference brought together Pacifics from across the region.
Hội nghị đã quy tụ những người đảo Thái Bình Dương từ khắp khu vực.
-
The meeting is scheduled for 3:00 PM Pacific time.
Cuộc họp được lên lịch lúc 15:00 giờ Thái Bình Dương.
-
The broadcast will air at 8:00 PM Pacific.
Chương trình sẽ phát sóng lúc 8 giờ tối theo giờ Thái Bình Dương.
-
The Pacific Railway Act of 1862 authorized the construction of the transcontinental railroad.
Đạo luật Đường sắt Thái Bình Dương năm 1862 đã phê chuẩn việc xây dựng tuyến đường sắt xuyên lục địa.
-
The museum displayed a beautifully restored Pacific steam locomotive.
Bảo tàng trưng bày một đầu máy hơi nước Pacific được phục chế tuyệt đẹp.