Moscow

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈmɒˌskəʊ/ 🇺🇸 /ˈmɑˌskoʊ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Moskva; Chính phủ Nga; Moscow (địa danh ở Mỹ); Moscow Mule (cocktail); Mèo xanh Nga

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: Moscows

Cụm từ cố định

Moscow timeMoscow metroGreater MoscowMoscow region

Từ phái sinh

MuscoviteMuscovy

Từ đồng nghĩa

Muscovy

Dễ nhầm lẫn

Moskva
EN: 'Moskva' is the transliterated Russian name for the city; 'Moscow' is the standard English exonym.
vi: 'Moskva' là tên tiếng Nga được phiên âm cho thành phố này; 'Moscow' là tên gọi nước ngoài chuẩn trong tiếng Anh.

Mẹo chính tả

EN: Remember the 'w' at the end: 'Moscow,' not 'Moscou' or 'Moskow.' The '-ow' ending is pronounced /aʊ/ as in 'cow.'
vi: Nhớ chữ 'w' ở cuối: 'Moscow', không phải 'Moscou' hay 'Moskow'. Phần kết thúc '-ow' được phát âm là /aʊ/, giống như trong 'cow'.

💬 Ví dụ

  1. Moscow is home to the Kremlin and Red Square, two of the most iconic landmarks in the world.

    Moskva là nơi có Điện Kremlin và Quảng trường Đỏ, hai trong số những địa danh mang tính biểu tượng nhất trên thế giới.

  2. Moscow has denied any involvement in the cyberattack.

    Moscow đã phủ nhận mọi sự liên quan đến cuộc tấn công mạng.

  3. She moved to Moscow, Idaho, to attend the University of Idaho.

    Cô ấy chuyển đến Moscow, Idaho, để học tại Đại học Idaho.

  4. He ordered a Moscow Mule at the bar and enjoyed the refreshing ginger flavor.

    Anh ấy gọi một ly Moscow Mule ở quán bar và thưởng thức hương vị gừng sảng khoái.

  5. The Moscow Blue is known for its dense, plush coat and striking green eyes.

    Mèo xanh Nga nổi tiếng với bộ lông dày mềm mại và đôi mắt xanh lục ấn tượng.