Latin
📖 Định nghĩa
-
noun
tiếng Latinh; người Mỹ Latinh; người Latinh; người Latinh; Nhạc Latin
-
adjective
La-tinh; Mỹ Latinh; thuộc Giáo hội Latinh; Roman; Latin
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She studied Latin for three years in order to read Cicero in the original.
Cô ấy đã học tiếng Latinh ba năm để đọc Cicero bằng nguyên bản.
-
The festival celebrated the music and culture of Latins in the United States.
Lễ hội tôn vinh âm nhạc và văn hóa của người Latinh ở Hoa Kỳ.
-
The Latins eventually merged with other peoples to form the Roman nation.
Người Latinh cuối cùng đã hòa hợp với các dân tộc khác để hình thành dân tộc La Mã.
-
The Crusaders were often referred to as Latins by the Byzantine Greeks.
Quân Thập tự chinh thường được người Hy Lạp Byzantine gọi là người Latinh.
-
The band played Latin all night at the salsa club.
Ban nhạc đã chơi nhạc Latin suốt đêm tại câu lạc bộ salsa.
-
The Latin alphabet is the most widely used writing system in the world.
Bảng chữ cái La-tinh là hệ thống chữ viết được sử dụng rộng rãi nhất trên thế giới.
-
Latin American cuisine has become increasingly popular in Europe.
Ẩm thực Mỹ Latinh ngày càng trở nên phổ biến ở châu Âu.
-
The Latin rite is the most widespread liturgical rite in the Catholic Church.
Nghi lễ Latinh là nghi lễ phụng vụ phổ biến nhất trong Giáo hội Công giáo.
-
France, Italy, Spain, and Portugal are often grouped as Latin countries.
Pháp, Ý, Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha thường được xếp vào nhóm các nước Latinh.
-
She won first place in the Latin division of the ballroom dancing competition.
Cô ấy đã giành giải nhất ở hạng mục Latin trong cuộc thi khiêu vũ.