Japanese
📖 Định nghĩa
-
noun
người Nhật; Tiếng Nhật
-
adjective
Nhật Bản
-
noun
Sơn mài Nhật Bản; Sơn mài Nhật
-
verb
sơn mài kiểu Nhật
-
noun
sơn mài Nhật
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The Japanese are known for their rich cultural traditions and technological innovation.
Người Nhật nổi tiếng với truyền thống văn hóa phong phú và đổi mới công nghệ.
-
She has been studying Japanese for three years and can now read manga in the original.
Cô ấy đã học tiếng Nhật được ba năm và giờ có thể đọc manga bằng nguyên bản.
-
Japanese cuisine emphasizes fresh ingredients, seasonal produce, and artistic presentation.
Ẩm thực Nhật Bản chú trọng nguyên liệu tươi, sản phẩm theo mùa và cách trình bày nghệ thuật.
-
The cabinet was adorned with exquisite Japanese in the traditional maki-e technique.
Chiếc tủ được trang trí bằng sơn mài Nhật Bản tinh xảo theo kỹ thuật maki-e truyền thống.
-
The furniture maker applied several coats of Japanese to achieve a deep, lustrous finish.
Người thợ mộc đã phủ nhiều lớp sơn mài Nhật để đạt được lớp hoàn thiện sâu và bóng bẩy.
-
The artisan carefully japaned the wooden box with multiple layers of lacquer.
Người thợ thủ công đã cẩn thận sơn nhiều lớp sơn mài lên chiếc hộp gỗ.
-
The old tray was covered in a layer of Japanese that had cracked with age.
Chiếc khay cũ được phủ một lớp sơn mài Nhật đã nứt nẻ theo thời gian.