Japan
📖 Định nghĩa
-
noun
Nhật Bản; Sơn mài Nhật; Sơn mài Nhật Bản
-
verb
sơn mài
-
noun
sơn đen Nhật Bản
-
adjective
Nhật Bản
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Japan is known for its unique blend of traditional culture and modern technology.
Nhật Bản nổi tiếng với sự kết hợp độc đáo giữa văn hóa truyền thống và công nghệ hiện đại.
-
The antique cabinet was finished with a beautiful coat of Japan.
Chiếc tủ cổ được phủ một lớp sơn mài Nhật tuyệt đẹp.
-
The museum displayed a collection of fine Japans from the Edo period.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ sơn mài Nhật Bản tinh xảo từ thời Edo.
-
She spent weeks japanning the old wooden tray to give it a glossy finish.
Cô ấy đã dành nhiều tuần để sơn mài chiếc khay gỗ cũ nhằm tạo lớp hoàn thiện bóng loáng.
-
The metal parts were coated with Japan to protect them from rust.
Các bộ phận kim loại được phủ sơn đen Nhật Bản để bảo vệ khỏi gỉ sét.
-
The Japan Sea lies between the Korean Peninsula and the Japanese archipelago.
Biển Nhật Bản nằm giữa bán đảo Triều Tiên và quần đảo Nhật Bản.