Japan

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /dʒəˈpæn/ 🇺🇸 /dʒəˈpæn/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Nhật Bản; Sơn mài Nhật; Sơn mài Nhật Bản
  2. verb
    sơn mài
  3. noun
    sơn đen Nhật Bản
  4. adjective
    Nhật Bản

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được Ngôi 3 số ít: japans Thì quá khứ: japanned Phân từ quá khứ: japanned Phân từ hiện tại: japanning

Cụm từ cố định

japan lacquerjapan warejapan black

Từ phái sinh

japannedjapanningjapanner

Từ đồng nghĩa

lacquervarnishenamelshellac

Dễ nhầm lẫn

Japan
EN: 'Japan' (capitalized) is the proper noun for the country; 'japan' (lowercase) refers to a type of hard black lacquer or the verb meaning to coat with such lacquer.
vi: 'Japan' (viết hoa) là danh từ riêng chỉ quốc gia; 'japan' (viết thường) đề cập đến một loại vecni đen cứng hoặc động từ có nghĩa là phủ lên bằng loại vecni đó.
lacquer
EN: 'Lacquer' is the general term for any coating; 'japan' specifically refers to a hard, glossy black lacquer originally from East Asia.
vi: 'Lacquer' là thuật ngữ chung cho bất kỳ lớp phủ nào; 'japan' cụ thể đề cập đến một loại vecni đen cứng và bóng, ban đầu có nguồn gốc từ Đông Á.

Mẹo chính tả

EN: When referring to the country, always capitalize: 'Japan'. The lowercase 'japan' (lacquer) is now rare and mostly historical. Note the double 'n' in 'japanned' and 'japanning'.
vi: Khi đề cập đến quốc gia, luôn viết hoa: 'Japan'. Từ 'japan' viết thường (vecni) hiện nay hiếm gặp và chủ yếu mang tính lịch sử. Lưu ý chữ 'n' kép trong 'japanned' và 'japanning'.

💬 Ví dụ

  1. Japan is known for its unique blend of traditional culture and modern technology.

    Nhật Bản nổi tiếng với sự kết hợp độc đáo giữa văn hóa truyền thống và công nghệ hiện đại.

  2. The antique cabinet was finished with a beautiful coat of Japan.

    Chiếc tủ cổ được phủ một lớp sơn mài Nhật tuyệt đẹp.

  3. The museum displayed a collection of fine Japans from the Edo period.

    Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập đồ sơn mài Nhật Bản tinh xảo từ thời Edo.

  4. She spent weeks japanning the old wooden tray to give it a glossy finish.

    Cô ấy đã dành nhiều tuần để sơn mài chiếc khay gỗ cũ nhằm tạo lớp hoàn thiện bóng loáng.

  5. The metal parts were coated with Japan to protect them from rust.

    Các bộ phận kim loại được phủ sơn đen Nhật Bản để bảo vệ khỏi gỉ sét.

  6. The Japan Sea lies between the Korean Peninsula and the Japanese archipelago.

    Biển Nhật Bản nằm giữa bán đảo Triều Tiên và quần đảo Nhật Bản.