Italian

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ɪˈtæljən/ 🇺🇸 /ˌɪˈtæljən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    người Ý; tiếng Ý
  2. adjective
    Ý; tiếng Ý
  3. noun
    Chữ nghiêng; xúc xích Ý; Vườn kiểu Ý

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: Italians

Cụm từ cố định

Italian cuisineItalian foodItalian languageItalian restaurantItalian cultureItalian dressing

Từ phái sinh

ItalianateItalianizeItalianization

Dễ nhầm lẫn

Italic
EN: 'Italic' refers to a slanted typeface style or ancient Italic peoples of pre-Roman Italy; 'Italian' refers to modern Italy, its people, language, and culture.
vi: 'Italic' đề cập đến kiểu chữ nghiêng hoặc các dân tộc Italic cổ đại của Ý thời kỳ tiền La Mã; 'Italian' đề cập đến nước Ý hiện đại, người dân, ngôn ngữ và văn hóa của nó.

Mẹo chính tả

EN: Always capitalize 'Italian' as it is a proper adjective/noun derived from a proper noun (Italy). Do not write 'italian' in formal contexts.
vi: Luôn viết hoa 'Italian' vì đó là tính từ/danh từ riêng được dẫn xuất từ một danh từ riêng (Italy). Không viết 'italian' trong các ngữ cảnh trang trọng.

💬 Ví dụ

  1. She is an Italian who moved to New York in her twenties.

    Cô ấy là người Ý, chuyển đến New York vào những năm hai mươi tuổi.

  2. He is learning Italian so he can communicate with his grandmother.

    Anh ấy đang học tiếng Ý để có thể giao tiếp với bà ngoại.

  3. We enjoyed a wonderful Italian meal at the new restaurant downtown.

    Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn Ý tuyệt vời tại nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.

  4. The Italian word for 'love' is 'amore'.

    Từ tiếng Ý cho 'tình yêu' là 'amore'.

  5. The calligrapher practiced Italian script for hours each day.

    Nhà thư pháp luyện viết chữ nghiêng mỗi ngày nhiều giờ liền.

  6. He grilled Italian sausages for the backyard barbecue.

    Anh ấy đã nướng xúc xích Ý cho bữa tiệc nướng ngoài sân sau.

  7. The estate featured a beautiful Italian garden with fountains and topiaries.

    Dinh thự có một khu vườn kiểu Ý tuyệt đẹp với đài phun nước và cây cảnh tạo hình.