Italian
📖 Định nghĩa
-
noun
người Ý; tiếng Ý
-
adjective
Ý; tiếng Ý
-
noun
Chữ nghiêng; xúc xích Ý; Vườn kiểu Ý
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She is an Italian who moved to New York in her twenties.
Cô ấy là người Ý, chuyển đến New York vào những năm hai mươi tuổi.
-
He is learning Italian so he can communicate with his grandmother.
Anh ấy đang học tiếng Ý để có thể giao tiếp với bà ngoại.
-
We enjoyed a wonderful Italian meal at the new restaurant downtown.
Chúng tôi đã thưởng thức một bữa ăn Ý tuyệt vời tại nhà hàng mới ở trung tâm thành phố.
-
The Italian word for 'love' is 'amore'.
Từ tiếng Ý cho 'tình yêu' là 'amore'.
-
The calligrapher practiced Italian script for hours each day.
Nhà thư pháp luyện viết chữ nghiêng mỗi ngày nhiều giờ liền.
-
He grilled Italian sausages for the backyard barbecue.
Anh ấy đã nướng xúc xích Ý cho bữa tiệc nướng ngoài sân sau.
-
The estate featured a beautiful Italian garden with fountains and topiaries.
Dinh thự có một khu vườn kiểu Ý tuyệt đẹp với đài phun nước và cây cảnh tạo hình.