Indian
📖 Định nghĩa
-
noun
người Ấn Độ; người da đỏ; ngô; Xe mô tô Indian
-
adjective
Ấn Độ; người da đỏ; thuộc Ấn Độ Dương
-
noun
Tiếng Ấn Độ; Chòm sao Anh Điêng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She is an Indian who moved to London for her studies.
Cô ấy là người Ấn Độ đã chuyển đến London để du học.
-
The museum has a collection of artifacts made by the Indians of the Great Plains.
Bảo tàng có bộ sưu tập các hiện vật do người da đỏ ở vùng Đại Đồng bằng chế tác.
-
The settlers learned to grow Indian from the local tribes.
Những người định cư đã học cách trồng ngô từ các bộ lạc địa phương.
-
He restored a vintage 1948 Indian Chief motorcycle.
Anh ấy đã phục chế một chiếc mô tô Indian Chief đời 1948.
-
Indian cuisine is known for its rich use of spices.
Ẩm thực Ấn Độ nổi tiếng với việc sử dụng phong phú các loại gia vị.
-
The Indian reservation covers a large area in the southwestern United States.
Khu bảo tồn người da đỏ bao phủ một vùng rộng lớn ở miền tây nam Hoa Kỳ.
-
The Indian monsoon brings heavy rainfall to the subcontinent each summer.
Gió mùa Ấn Độ mang mưa lớn đến tiểu lục địa mỗi mùa hè.
-
Hindi is the most widely spoken Indian language.
Tiếng Hindi là ngôn ngữ Ấn Độ được sử dụng rộng rãi nhất.
-
The constellation Indus, sometimes called the Indian, is visible from the Southern Hemisphere.
Chòm sao Anh Điêng, đôi khi được gọi là Người Anh Điêng, có thể nhìn thấy từ Nam bán cầu.