India

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈɪndɪə/ 🇺🇸 /ˈɪndiːə/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Ấn Độ; Tiểu lục địa Ấn Độ; Bảng chữ cái NATO I; India (tên riêng); Mực tàu; Cao su Ấn Độ; Ấn Độ thuộc Anh

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

in Indiafrom IndiaRepublic of IndiaIndian OceanIndian subcontinent

Từ phái sinh

IndianIndicIndo-

Từ đồng nghĩa

BharatHindustan

Dễ nhầm lẫn

Indiana
EN: 'Indiana' is a U.S. state; 'India' is the country in South Asia.
vi: 'Indiana' là một tiểu bang của Mỹ; 'India' là quốc gia ở Nam Á.
Indies
EN: 'Indies' refers to the East or West Indies (historical colonial regions), not the country India.
vi: 'Indies' đề cập đến Đông Ấn hoặc Tây Ấn (các khu vực thuộc địa lịch sử), không phải quốc gia Ấn Độ.

Mẹo chính tả

EN: Always capitalize 'India' as it is a proper noun. Do not confuse with 'Indiana' (a U.S. state).
vi: Luôn viết hoa 'India' vì đó là danh từ riêng. Đừng nhầm lẫn với 'Indiana' (một tiểu bang của Mỹ).

💬 Ví dụ

  1. India is known for its rich cultural heritage and diverse languages.

    Ấn Độ nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú và sự đa dạng về ngôn ngữ.

  2. The ancient trade routes connected India to Central Asia and the Mediterranean.

    Các tuyến đường thương mại cổ đại đã kết nối Ấn Độ với Trung Á và Địa Trung Hải.

  3. The pilot radioed 'India' to confirm the letter I in the aircraft's call sign.

    Phi công đã phát vô tuyến 'India' để xác nhận chữ I trong mã gọi của máy bay.

  4. India was a popular baby name in the early 2000s.

    India là một tên phổ biến cho trẻ sơ sinh vào đầu những năm 2000.

  5. The artist used India ink to create bold black outlines in her drawing.

    Nữ nghệ sĩ đã dùng mực tàu để tạo những đường viền đen đậm trong bức vẽ của mình.

  6. In the 18th century, India was used to refer to the rubber erasers made from natural latex.

    Vào thế kỷ 18, India được dùng để chỉ các cục tẩy làm từ mủ cao su tự nhiên.

  7. My grandfather served in the civil service in India before independence.

    Ông tôi từng phục vụ trong ngành dân sự ở Ấn Độ trước khi giành độc lập.