Hospitality
📖 Định nghĩa
-
noun
Lòng hiếu khách; sự tiếp đón; Ngành khách sạn và nhà hàng; Sự hiếu khách doanh nghiệp; Lòng hiếu khách vô điều kiện; Sự bao dung; cởi mở
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The family was known throughout the village for their warm hospitality.
Gia đình này nổi tiếng khắp làng vì lòng hiếu khách nồng nhiệt của họ.
-
She studied hospitality management at university and now works for a luxury hotel chain.
Cô ấy đã học quản trị khách sạn tại đại học và hiện đang làm việc cho một chuỗi khách sạn sang trọng.
-
The company's corporate hospitality budget was cut significantly this year.
Ngân sách hiếu khách doanh nghiệp của công ty đã bị cắt giảm đáng kể trong năm nay.
-
Derrida explored the concept of unconditional hospitality as an ethical ideal that can never be fully realized.
Derrida đã khám phá khái niệm lòng hiếu khách vô điều kiện như một lý tưởng đạo đức không bao giờ có thể được thực hiện hoàn toàn.
-
The university showed great hospitality toward interdisciplinary research approaches.
Trường đại học đã thể hiện sự hiếu khách lớn đối với các phương pháp nghiên cứu liên ngành.