Greek
📖 Định nghĩa
-
noun
người Hy Lạp; tiếng Hy Lạp; thành viên hội sinh viên; kẻ xảo quyệt; người khó hiểu
-
adjective
Hy Lạp; Chính thống giáo Hy Lạp; hội sinh viên
-
noun
Bảng chữ cái Hy Lạp
-
adjective
khó hiểu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The Greeks were known for their contributions to philosophy and democracy.
Người Hy Lạp được biết đến với những đóng góp cho triết học và dân chủ.
-
She is studying Ancient Greek at the university.
Cô ấy đang học tiếng Hy Lạp cổ tại trường đại học.
-
He became a Greek during his sophomore year at college.
Anh ấy đã tham gia hội sinh viên vào năm thứ hai đại học.
-
He's a regular Greek when it comes to making deals.
Khi nói đến việc giao dịch, anh ta là một kẻ xảo quyệt thực sự.
-
The technical manual was all Greek to me.
Cuốn hướng dẫn kỹ thuật đó đối với tôi như tiếng ngoài hành tinh.
-
Greek mythology has influenced Western literature for centuries.
Thần thoại Hy Lạp đã ảnh hưởng đến văn học phương Tây trong nhiều thế kỷ.
-
They attended a Greek Orthodox wedding ceremony.
Họ đã tham dự một lễ cưới theo Chính thống giáo Hy Lạp.
-
Greek life is very active on this campus.
Đời sống hội sinh viên ở khuôn viên này rất sôi động.
-
In physics, lambda is a Greek letter used to represent wavelength.
Trong vật lý, lambda là một chữ cái Hy Lạp được dùng để biểu diễn bước sóng.
-
The legal jargon in the contract was Greek to most of the attendees.
Thuật ngữ pháp lý trong hợp đồng giống như tiếng nước ngoài đối với hầu hết người tham dự.