Greek

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈgriːk/ 🇺🇸 /ˈgriːk/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    người Hy Lạp; tiếng Hy Lạp; thành viên hội sinh viên; kẻ xảo quyệt; người khó hiểu
  2. adjective
    Hy Lạp; Chính thống giáo Hy Lạp; hội sinh viên
  3. noun
    Bảng chữ cái Hy Lạp
  4. adjective
    khó hiểu

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được / không đếm được Số nhiều: Greeks

Cụm từ cố định

ancient Greekmodern GreekGreek mythologyGreek alphabetGreek tragedyGreek saladGreek Orthodox

Từ phái sinh

GreeceHellenicHellenisticGraeco-Greco-

Từ đồng nghĩa

HellenicHellenistic

Dễ nhầm lẫn

Greece
EN: 'Greece' is the country (proper noun); 'Greek' is the adjective, language, or demonym for a person from Greece.
vi: 'Greece' là quốc gia (danh từ riêng); 'Greek' là tính từ, ngôn ngữ hoặc tên gọi chỉ người đến từ Hy Lạp.
Graeco-/Greco-
EN: 'Graeco-' is the British/Latin spelling of the combining form; 'Greco-' is the American/Italian-influenced variant. Both mean 'Greek'.
vi: 'Graeco-' là cách viết dạng kết hợp theo Anh/Mỹ-La tinh; 'Greco-' là biến thể chịu ảnh hưởng của Mỹ/Ý. Cả hai đều có nghĩa là 'Greek'.

Mẹo chính tả

EN: 'Greek' must always be capitalized as it is derived from a proper noun. Do not confuse the adjective 'Greek' with the country name 'Greece'.
vi: 'Greek' luôn phải viết hoa vì nó bắt nguồn từ danh từ riêng. Đừng nhầm lẫn giữa tính từ 'Greek' với tên quốc gia 'Greece'.

💬 Ví dụ

  1. The Greeks were known for their contributions to philosophy and democracy.

    Người Hy Lạp được biết đến với những đóng góp cho triết học và dân chủ.

  2. She is studying Ancient Greek at the university.

    Cô ấy đang học tiếng Hy Lạp cổ tại trường đại học.

  3. He became a Greek during his sophomore year at college.

    Anh ấy đã tham gia hội sinh viên vào năm thứ hai đại học.

  4. He's a regular Greek when it comes to making deals.

    Khi nói đến việc giao dịch, anh ta là một kẻ xảo quyệt thực sự.

  5. The technical manual was all Greek to me.

    Cuốn hướng dẫn kỹ thuật đó đối với tôi như tiếng ngoài hành tinh.

  6. Greek mythology has influenced Western literature for centuries.

    Thần thoại Hy Lạp đã ảnh hưởng đến văn học phương Tây trong nhiều thế kỷ.

  7. They attended a Greek Orthodox wedding ceremony.

    Họ đã tham dự một lễ cưới theo Chính thống giáo Hy Lạp.

  8. Greek life is very active on this campus.

    Đời sống hội sinh viên ở khuôn viên này rất sôi động.

  9. In physics, lambda is a Greek letter used to represent wavelength.

    Trong vật lý, lambda là một chữ cái Hy Lạp được dùng để biểu diễn bước sóng.

  10. The legal jargon in the contract was Greek to most of the attendees.

    Thuật ngữ pháp lý trong hợp đồng giống như tiếng nước ngoài đối với hầu hết người tham dự.