Germany
📖 Định nghĩa
-
noun
Đức; Đế quốc Đức; Đông Đức/Tây Đức; Germania; Whist Đức
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
Germany is known for its rich cultural heritage, including contributions to philosophy, music, and science.
Đức nổi tiếng với di sản văn hóa phong phú, bao gồm những đóng góp cho triết học, âm nhạc và khoa học.
-
Germany was proclaimed in the Hall of Mirrors at Versailles in 1871.
Đế quốc Đức được tuyên bố tại Phòng Gương ở Versailles vào năm 1871.
-
The Berlin Wall separated East Germany from West Germany for nearly three decades.
Bức tường Berlin chia cắt Đông Đức và Tây Đức trong gần ba thập kỷ.
-
In medieval times, Germany was not a unified state but a collection of hundreds of smaller territories.
Vào thời Trung Cổ, nước Đức không phải là một quốc gia thống nhất mà là tập hợp của hàng trăm lãnh thổ nhỏ hơn.
-
After dinner, they played a few rounds of Germany at the kitchen table.
Sau bữa tối, họ chơi vài ván whist Đức ở bàn bếp.