German
🇬🇧 /ˈdʒɜːmən/
🇺🇸 /ˈdʒɜrmən/
📖 Định nghĩa
-
noun
người Đức; tiếng Đức; Trò chơi bài Đức; Điệu nhảy Đức
-
adjective
Đức; Giéc-man; ruột
🔗 Chi tiết
Dạng từ
đếm được
Số nhiều: Germans
So sánh hơn: more german
So sánh nhất: most german
Cụm từ cố định
German shepherdGerman languageGerman engineeringGerman cuisineGerman measlescousin german
Từ phái sinh
GermanicGermanizeGermanizationGermanismGermanophileGermanophobe
Từ đồng nghĩa
Teutonrelatedakincognateallied
Dễ nhầm lẫn
Germanic
EN: 'Germanic' refers to the broader language family or cultural group (e.g., Germanic languages include English, Dutch, and Scandinavian languages), while 'German' refers specifically to Germany.
vi: 'Germanic' đề cập đến họ ngôn ngữ hoặc nhóm văn hóa rộng hơn (ví dụ: các ngôn ngữ Germanic bao gồm tiếng Anh, tiếng Hà Lan và các ngôn ngữ Scandinavia), trong khi 'German' đề cập cụ thể đến nước Đức.
germane
EN: 'Germane' means relevant or pertinent to a subject; 'german' (lowercase, archaic) means closely related by blood.
vi: 'Germane' có nghĩa là liên quan hoặc thích hợp với một chủ đề; 'german' (chữ thường, cổ) có nghĩa là có quan hệ huyết thống gần gũi.
Mẹo chính tả
EN: Always capitalize 'German' when referring to the people, language, or anything related to Germany. The lowercase 'german' (meaning 'closely related') is a rare, archaic adjective often confused with 'germane'.
vi: Luôn viết hoa 'German' khi đề cập đến người dân, ngôn ngữ hoặc bất cứ điều gì liên quan đến Đức. Từ 'german' (chữ thường, mang nghĩa 'liên quan chặt chẽ') là một tính từ hiếm và cổ xưa, thường bị nhầm lẫn với 'germane'.
💬 Ví dụ
-
She is a German who moved to Canada in 2010.
Cô ấy là người Đức, chuyển đến Canada vào năm 2010.
-
He is learning German at the university.
Anh ấy đang học tiếng Đức ở trường đại học.
-
They spent the evening playing German at the club.
Họ đã dành cả buổi tối chơi bài Đức ở câu lạc bộ.
-
The ball concluded with a lively German.
Buổi khiêu vũ kết thúc bằng một điệu nhảy Đức sôi động.
-
German engineering is renowned for its precision.
Kỹ thuật Đức nổi tiếng về độ chính xác.
-
The German tribes migrated across Europe during the late Roman period.
Các bộ tộc Giéc-man đã di cư khắp châu Âu vào thời kỳ cuối của Đế quốc La Mã.
-
He is my cousin german, sharing both grandparents with me.
Anh ấy là anh em họ ruột của tôi, chúng tôi có chung cả ông bà nội ngoại.