FBI

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ˈɛˈfbiːˈaɪ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    FBI

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

FBI agentFBI investigationFBI directorFBI headquartersFBI database

Từ đồng nghĩa

Federal Bureau of Investigationthe Bureau

Dễ nhầm lẫn

CIA
EN: The CIA (Central Intelligence Agency) handles foreign intelligence, while the FBI handles domestic law enforcement and counterintelligence.
vi: CIA (Cơ quan Tình báo Trung ương) chịu trách nhiệm về tình báo nước ngoài, trong khi FBI chịu trách nhiệm thực thi pháp luật trong nước và chống gián điệp.
NSA
EN: The NSA (National Security Agency) focuses on signals intelligence and cybersecurity, while the FBI is a law enforcement agency.
vi: NSA (Cơ quan An ninh Quốc gia) tập trung vào tình báo tín hiệu và an ninh mạng, trong khi FBI là một cơ quan thực thi pháp luật.

Mẹo chính tả

EN: As an initialism, it should be written in all capital letters: 'FBI', not 'Fbi' or 'fbi'.
vi: Là một từ viết tắt, nó phải được viết bằng tất cả chữ cái in hoa: 'FBI', không phải 'Fbi' hoặc 'fbi'.

💬 Ví dụ

  1. The FBI investigated the case of corporate fraud that spanned multiple states.

    FBI đã điều tra vụ gian lận doanh nghiệp liên quan đến nhiều bang.