European
📖 Định nghĩa
-
adjective
châu Âu; châu Âu
-
noun
Người châu Âu; người gốc Âu
-
adjective
kiểu Âu; thuộc Liên minh châu Âu
-
noun
Loài châu Âu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The European Union has expanded significantly since its founding.
Liên minh châu Âu đã mở rộng đáng kể kể từ khi thành lập.
-
European geography is characterized by diverse landscapes and climates.
Địa lý châu Âu được đặc trưng bởi cảnh quan và khí hậu đa dạng.
-
Many Europeans travel extensively within the continent due to open borders.
Nhiều người châu Âu đi du lịch rộng rãi trong lục địa nhờ biên giới mở.
-
The colonial history of Africa involved large numbers of Europeans settling on the continent.
Lịch sử thuộc địa của châu Phi liên quan đến việc một số lượng lớn người châu Âu định cư trên lục địa này.
-
The restaurant served traditional European cuisine with a modern twist.
Nhà hàng phục vụ ẩm thực châu Âu truyền thống với phong cách hiện đại.
-
European regulations on data protection are among the strictest in the world.
Các quy định của châu Âu về bảo vệ dữ liệu thuộc hàng nghiêm ngặt nhất trên thế giới.
-
The European robin is a common bird found throughout the continent.
Chim cổ đỏ châu Âu là loài chim phổ biến được tìm thấy trên khắp lục địa.