English
📖 Định nghĩa
-
noun
tiếng Anh; người Anh; môn tiếng Anh; xoáy; chữ Gothic
-
adjective
thuộc Anh; tiếng Anh
-
verb
dịch sang tiếng Anh; xoáy bóng
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
She speaks fluent English and French.
Cô ấy nói tiếng Anh và tiếng Pháp trôi chảy.
-
The English have a long tradition of afternoon tea.
Người Anh có truyền thống uống trà chiều từ lâu đời.
-
I have an English exam tomorrow morning.
Sáng mai tôi có bài thi tiếng Anh.
-
He put left English on the cue ball to make it curve around the obstacle.
Anh ấy đánh xoáy trái vào bi cái để nó lượn quanh chướng ngại vật.
-
The certificate was printed in English typeface.
Chứng chỉ được in bằng chữ Gothic.
-
The English countryside is known for its rolling green hills.
Vùng nông thôn nước Anh nổi tiếng với những ngọn đồi xanh thoai thoải.
-
English grammar can be quite complex for non-native speakers.
Ngữ pháp tiếng Anh có thể khá phức tạp đối với người không phải bản ngữ.
-
The scholar spent years Englishing the ancient Latin manuscripts.
Học giả đã dành nhiều năm để dịch các bản thảo Latinh cổ sang tiếng Anh.
-
He Englished the ball to the right to sink it into the corner pocket.
Anh ấy xoáy bóng sang phải để đưa bóng vào lỗ góc.