Clean sheet
📖 Định nghĩa
-
trang giấy sạch; khởi đầu mới; Không thủng lưới trong trận đấu
💬 Ví dụ
-
The team is looking for a clean sheet in the next match.
Đội đang tìm kiếm trang giấy sạch trong trận đấu tiếp theo.
-
The goalkeeper achieved a clean sheet.
Thủ môn đã có một clean sheet.