Chinese
🇬🇧 /tʃaɪˈniːz/
🇺🇸 /tʃaɪˈniːz/
📖 Định nghĩa
-
adjective
Trung Quốc
-
noun
người Trung Quốc; tiếng Trung; món ăn Trung Quốc
-
adjective
tiếng Trung
-
noun
Trò chơi trí tuệ Trung Quốc
-
adjective
phức tạp
🔗 Chi tiết
Dạng từ
không đếm được
Cụm từ cố định
Chinese foodChinese languageChinese cultureChinese New YearChinese medicineChinese characters
Từ phái sinh
ChinesenessSinicizeSinologySino-
Từ đồng nghĩa
SinicSino-
Dễ nhầm lẫn
Mandarin
EN: 'Mandarin' refers to a specific Chinese language/dialect (Putonghua), while 'Chinese' is the broader term encompassing all Chinese languages and culture.
vi: 'Mandarin' đề cập đến một ngôn ngữ/phương ngữ Trung Quốc cụ thể (Putonghua), trong khi 'Chinese' là thuật ngữ rộng hơn bao gồm tất cả các ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc.
Asian
EN: 'Asian' refers to anything from the entire continent of Asia, while 'Chinese' specifically relates to China.
vi: 'Asian' đề cập đến bất kỳ thứ gì từ toàn bộ lục địa Châu Á, trong khi 'Chinese' cụ thể liên quan đến Trung Quốc.
Mẹo chính tả
EN: Always capitalized ('Chinese') as it is a proper adjective derived from a proper noun. Never write 'chinese' in lowercase in standard English.
vi: Luôn viết hoa ('Chinese') vì đó là tính từ riêng được dẫn xuất từ danh từ riêng. Không bao giờ viết 'chinese' bằng chữ thường trong tiếng Anh chuẩn.
💬 Ví dụ
-
She studied Chinese history at university.
Cô ấy đã học lịch sử Trung Quốc ở trường đại học.
-
The Chinese have a long history of civilization.
Người Trung Quốc có lịch sử văn minh lâu đời.
-
He is learning to speak Chinese.
Anh ấy đang học nói tiếng Trung.
-
Let's order Chinese for dinner tonight.
Tối nay mình gọi đồ ăn Trung Quốc nhé.
-
The document was written in Chinese characters.
Tài liệu đó được viết bằng chữ Hán.
-
The children enjoyed playing Chinese checkers.
Bọn trẻ rất thích chơi cờ đam Trung Quốc.
-
The legal contract was a Chinese puzzle of clauses and conditions.
Hợp đồng pháp lý đó là một mớ bòng bong các điều khoản và điều kiện.