Caribbean
📖 Định nghĩa
-
noun
Vùng Caribe; Biển Caribe; người Caribe; Người Carib (dân bản địa); Ngữ hệ Caribe
-
adjective
Caribe; thuộc người Carib
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The Caribbean is known for its tropical climate and beautiful beaches.
Vùng Caribe nổi tiếng với khí hậu nhiệt đới và những bãi biển tuyệt đẹp.
-
The ship sailed across the Caribbean from Jamaica to Barbados.
Con tàu đã vượt qua vùng biển Caribe từ Jamaica đến Barbados.
-
She is a Caribbean who moved to London in the 1960s.
Cô ấy là người Caribe, chuyển đến London vào những năm 1960.
-
The Caribs were skilled seafarers who traveled between the islands in large canoes.
Người Carib là những người đi biển lành nghề, di chuyển giữa các hòn đảo bằng những chiếc ca nô lớn.
-
Caribbean is a language family that includes several dozen living and extinct languages.
Ngữ hệ Caribe bao gồm hàng chục ngôn ngữ còn tồn tại và đã tuyệt chủng.
-
Caribbean music includes genres such as reggae, calypso, and soca.
Âm nhạc Caribe bao gồm các thể loại như reggae, calypso và soca.
-
The Caribbean word 'hurricane' was adopted into English from the Carib language.
Từ 'hurricane' trong tiếng Carib đã được vay mượn vào tiếng Anh từ ngôn ngữ Carib.