Canada

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈkænədə/ 🇺🇸 /ˈkænədə/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Canada; Canada; chính phủ Canada; ngỗng Canada; Canada

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

Canada DayCanada gooseCanada lynxUpper CanadaLower Canada

Từ phái sinh

CanadianCanadianizeCanadianismCanadiana

Mẹo chính tả

EN: Remember 'Canada' has only one 'n' — a common misspelling is 'Cannada' with a double 'n'.
vi: Nhớ rằng 'Canada' chỉ có một chữ 'n' — lỗi chính tả phổ biến là viết thành 'Cannada' với hai chữ 'n'.

💬 Ví dụ

  1. Canada is known for its vast wilderness, multicultural society, and universal healthcare system.

    Canada nổi tiếng với thiên nhiên hoang dã rộng lớn, xã hội đa văn hóa và hệ thống chăm sóc sức khỏe toàn dân.

  2. The name 'Canada' is believed to derive from the Huron-Iroquois word 'kanata,' meaning village or settlement.

    Tên 'Canada' được cho là bắt nguồn từ từ 'kanata' trong tiếng Huron-Iroquois, có nghĩa là làng hoặc khu định cư.

  3. Canada announced new immigration targets for the coming year.

    Canada đã công bố các mục tiêu nhập cư mới cho năm tới.

  4. A flock of Canada geese flew overhead in their characteristic V formation.

    Một đàn ngỗng Canada bay qua đầu theo đội hình chữ V đặc trưng.

  5. Canada balsam is a resin obtained from the balsam fir tree and used in microscopy.

    Nhựa thơm Canada là một loại nhựa thu được từ cây linh sam balsam và được sử dụng trong kính hiển vi.