Brazilian
📖 Định nghĩa
-
noun
người Brazil
-
adjective
người Brazil
-
noun
tiếng Bồ Đào Nha Brazil; Bikini kiểu Brazil; tẩy lông kiểu Brazil; gỗ Brazilwood
-
adjective
tẩy lông kiểu Brazil
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The Brazilian won the gold medal in the 100-meter dash.
Vận động viên người Brazil đã giành huy chương vàng ở nội dung chạy 100 mét.
-
Brazilian coffee is known for its smooth, nutty flavor.
Cà phê Brazil nổi tiếng với hương vị mượt mà và thơm mùi hạt.
-
She is learning Brazilian so she can communicate with her host family in São Paulo.
Cô ấy đang học tiếng Bồ Đào Nha Brazil để có thể giao tiếp với gia đình chủ nhà ở São Paulo.
-
She bought a Brazilian bikini for her trip to the beach.
Cô ấy đã mua một chiếc bikini kiểu Brazil cho chuyến đi biển của mình.
-
She booked an appointment for a Brazilian at the spa.
Cô ấy đã đặt lịch tẩy lông kiểu Brazil tại spa.
-
Fine violin bows are traditionally made from Brazilian pernambuco wood.
Cần vĩ violin chất lượng cao truyền thống được làm từ gỗ pernambuco của Brazil.
-
The salon offers Brazilian waxing services for both men and women.
Tiệm làm đẹp cung cấp dịch vụ tẩy lông kiểu Brazil cho cả nam và nữ.