Bangladesh

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈbæŋləˌdɛʃ/ 🇺🇸 /ˈbæŋləˌdɛʃ/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    Bangladesh; người Bangladesh

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được

Cụm từ cố định

People's Republic of BangladeshBangladesh governmentBangladesh economyin Bangladesh

Từ phái sinh

Bangladeshi

Dễ nhầm lẫn

Bengal
EN: 'Bengal' is a broader historical/cultural region split between Bangladesh and the Indian state of West Bengal; 'Bangladesh' is the sovereign nation.
vi: 'Bengal' là một khu vực lịch sử/văn hóa rộng hơn, chia sẻ giữa Bangladesh và bang Tây Bengal của Ấn Độ; 'Bangladesh' là quốc gia có chủ quyền.
Bengali
EN: 'Bengali' refers to the language or ethnic group; 'Bangladesh' is the country name.
vi: 'Bengali' đề cập đến ngôn ngữ hoặc nhóm dân tộc; 'Bangladesh' là tên quốc gia.

Mẹo chính tả

EN: Remember 'Bangladesh' has no space or hyphen; it is one word. The 'd' is lowercase only in informal contexts—always capitalize as a proper noun.
vi: Hãy nhớ rằng 'Bangladesh' không có khoảng trắng hay dấu gạch ngang; đó là một từ duy nhất. Chữ 'd' chỉ viết thường trong các ngữ cảnh không chính thức — luôn viết hoa vì đây là danh từ riêng.

💬 Ví dụ

  1. Bangladesh is one of the most densely populated countries in the world, with over 170 million people.

    Bangladesh là một trong những quốc gia có mật độ dân số cao nhất thế giới, với hơn 170 triệu người.

  2. The Bangladesh at the conference spoke passionately about climate change impacts on low-lying delta regions.

    Người Bangladesh tại hội nghị đã nói một cách say sưa về tác động của biến đổi khí hậu đối với các vùng đồng bằng thấp.