African

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ˈæfrɪkən/ 🇺🇸 /ˈæfrəkən/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    người châu Phi; người gốc Phi hải ngoại
  2. adjective
    thuộc châu Phi; gốc Phi
  3. noun
    Ngôn ngữ châu Phi; Bướm châu Phi; người da đen (cũ)

🔗 Chi tiết

Dạng từ

đếm được Số nhiều: Africans

Cụm từ cố định

African AmericanAfrican continentAfrican cultureAfrican UnionAfrican wildlifesub-Saharan African

Từ phái sinh

AfricanizeAfricanizationAfricanistAfroAfrican-AmericanPan-African

Dễ nhầm lẫn

Afro
EN: 'Afro' is a prefix (Afro-Caribbean) or refers to a hairstyle; 'African' is the full adjective or noun for people/things from Africa.
vi: 'Afro' là một tiền tố (Afro-Caribbean) hoặc đề cập đến kiểu tóc; 'African' là tính từ hoặc danh từ đầy đủ dành cho người/vật từ châu Phi.
African-American
EN: 'African-American' specifically refers to Americans of African descent; 'African' refers more broadly to anything from the continent of Africa.
vi: 'African-American' cụ thể đề cập đến người Mỹ có nguồn gốc châu Phi; 'African' đề cập rộng hơn đến bất kỳ thứ gì từ lục địa châu Phi.

Mẹo chính tả

EN: Always capitalize 'African' as it derives from the proper noun 'Africa'. Do not lowercase it even when used as an adjective.
vi: Luôn viết hoa 'African' vì nó bắt nguồn từ danh từ riêng 'Africa'. Không viết thường nó ngay cả khi được sử dụng như một tính từ.

💬 Ví dụ

  1. The conference brought together Africans from across the continent.

    Hội nghị đã quy tụ những người châu Phi từ khắp lục địa.

  2. Many Africans in the diaspora maintain strong cultural ties to their ancestral homeland.

    Nhiều người gốc Phi ở hải ngoại vẫn duy trì mối liên hệ văn hóa chặt chẽ với quê hương tổ tiên.

  3. The museum featured an impressive collection of African art.

    Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập nghệ thuật châu Phi ấn tượng.

  4. African American culture has profoundly influenced music, literature, and cuisine worldwide.

    Văn hóa người Mỹ gốc Phi đã ảnh hưởng sâu sắc đến âm nhạc, văn học và ẩm thực trên toàn thế giới.

  5. Swahili is one of the most widely spoken African languages.

    Tiếng Swahili là một trong những ngôn ngữ châu Phi được nói rộng rãi nhất.

  6. The African monarch butterfly is known for its striking orange and black wings.

    Bướm vua châu Phi nổi tiếng với đôi cánh màu cam và đen bắt mắt.

  7. Historical documents from the colonial era frequently used the term 'African' to refer to enslaved people.

    Các tài liệu lịch sử từ thời thuộc địa thường sử dụng thuật ngữ 'người châu Phi' để chỉ những người bị nô dịch.