African
📖 Định nghĩa
-
noun
người châu Phi; người gốc Phi hải ngoại
-
adjective
thuộc châu Phi; gốc Phi
-
noun
Ngôn ngữ châu Phi; Bướm châu Phi; người da đen (cũ)
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The conference brought together Africans from across the continent.
Hội nghị đã quy tụ những người châu Phi từ khắp lục địa.
-
Many Africans in the diaspora maintain strong cultural ties to their ancestral homeland.
Nhiều người gốc Phi ở hải ngoại vẫn duy trì mối liên hệ văn hóa chặt chẽ với quê hương tổ tiên.
-
The museum featured an impressive collection of African art.
Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập nghệ thuật châu Phi ấn tượng.
-
African American culture has profoundly influenced music, literature, and cuisine worldwide.
Văn hóa người Mỹ gốc Phi đã ảnh hưởng sâu sắc đến âm nhạc, văn học và ẩm thực trên toàn thế giới.
-
Swahili is one of the most widely spoken African languages.
Tiếng Swahili là một trong những ngôn ngữ châu Phi được nói rộng rãi nhất.
-
The African monarch butterfly is known for its striking orange and black wings.
Bướm vua châu Phi nổi tiếng với đôi cánh màu cam và đen bắt mắt.
-
Historical documents from the colonial era frequently used the term 'African' to refer to enslaved people.
Các tài liệu lịch sử từ thời thuộc địa thường sử dụng thuật ngữ 'người châu Phi' để chỉ những người bị nô dịch.