AI
📖 Định nghĩa
-
noun
Trí tuệ nhân tạo; hệ thống AI; Trí tuệ nhân tạo; Trí tuệ nhân tạo
-
adjective
trí tuệ nhân tạo
-
noun
Cúm gia cầm; Lượng hấp thụ đủ; Ân xá Quốc tế
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ đồng nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The company invested heavily in AI to improve its customer service chatbots.
Công ty đã đầu tư mạnh vào AI để cải thiện chatbot dịch vụ khách hàng.
-
The AI recommended three movies based on my viewing history.
AI đã gợi ý ba bộ phim dựa trên lịch sử xem của tôi.
-
She earned her PhD in AI from Stanford University.
Cô ấy đã lấy bằng tiến sĩ về AI tại Đại học Stanford.
-
Current AI is still considered narrow, as it excels only in specific tasks.
AI hiện tại vẫn được coi là AI hẹp, vì nó chỉ xuất sắc trong các nhiệm vụ cụ thể.
-
The startup developed an AI-powered diagnostic tool for radiology.
Công ty khởi nghiệp đã phát triển một công cụ chẩn đoán bằng AI cho khoa chẩn đoán hình ảnh.
-
The outbreak of AI led to the culling of thousands of poultry on the farm.
Dịch cúm gia cầm bùng phát đã khiến hàng nghìn con gia cầm tại trang trại bị tiêu hủy.
-
The AI for vitamin K in adult males is set at 120 micrograms per day.
Lượng hấp thụ đủ vitamin K cho nam giới trưởng thành được đặt ở mức 120 microgam mỗi ngày.
-
AI published a report documenting human rights violations in the region.
Ân xá Quốc tế đã công bố một báo cáo ghi nhận các vi phạm nhân quyền trong khu vực.