40-year low

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. mức thấp nhất trong 40 năm

💬 Ví dụ

  1. The Japanese yen fell to a 40-year low against the US dollar today.

    Đồng yên Nhật đã giảm xuống mức thấp nhất trong 40 năm so với đồng đô la Mỹ vào hôm nay.